hanky panky

hanky panky

A magician uses hanky panky to make a coin disappear.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước): - Hành vi lừa đảo, mờ ám, không trung thực: "hanky panky" chỉ những hành vi gian lận, lừa gạt hoặc thủ đoạn tinh vi nhằm trục lợi cá nhân, thường trong kinh doanh, chính trị hoặc các giao dịch. - Hành vi tình dục lén lút, không đứng đắn: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này cũng có thể ám chỉ các hoạt động tình dục vụng trộm hoặc không phù hợp, thường mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên kế toán bị bắt quả tang trong một vụ lừa đảo tài chính.)
  • (Tôi nghĩ vài trò mờ ám đang diễn ra giữa hai chính trị gia đó.)
  • (Giáo viên cảnh báo học sinh chấm dứt mọi hành vi không đứng đắn trong chuyến ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No hanky panky": Một cụm từ thông dụng để cảnh báo hoặc yêu cầu không hành vi gian lận hoặc mờ ám.
    • The contract clearly states: no hanky panky with the funds. (Hợp đồng nêu : không được hành vi gian lận với quỹ tiền.)
  • "Hanky panky in the office": Ám chỉ các mối quan hệ tình ái bất chính hoặc hành vi không chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
    • The boss fired two employees for hanky panky in the office. (Sếp đã sa thải hai nhân viên hành vi không đứng đắn tại văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanky-panky (cách viết dấu gạch nối): Cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
    • The investigation revealed a lot of hanky-panky in the company's accounts. (Cuộc điều tra tiết lộ nhiều hành vi gian lận trong sổ sách của công ty.)
  • Ngoa ngữ: Không biến thể chính thức nào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Lừa đảo: (gian lận, lừa gạt, dối trá).
  • Mờ ám: (trò mờ ám, trò tinh quái).
  • Hành vi tình dục lén lút: (tán tỉnh lén lút, trò không đứng đắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get up to hanky panky: Làm điều đó không đứng đắn hoặc lừa đảo.
    • The kids were getting up to some hanky panky in the basement. (Bọn trẻ đang làm mấy trò không đứng đắn dưới tầng hầm.)
  • Be involved in hanky panky: Liên quan đến hành vi mờ ám.
    • He was involved in some hanky panky with the company's money. (Anh ta liên quan đến một số hành vi mờ ám với tiền của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Hanky panky thường được dùng như một thành ngữ riêng lẻ, không kết hợp với các thành ngữ khác. Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong các câu nói thông tục:
    • No hanky panky, or you're out! (Không được làm trò mờ ám, nếu không thì cút!)